cutaneous anthrax

Học thuật
Thân thiện
cutaneous anthrax

A doctor examines a patient's skin lesion caused by cutaneous anthrax.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh than da: Một dạng nhiễm trùng bệnh than, bắt đầu với một nốt sần trên da, phát triển thành mụn nước rồi vỡ ra, giải phóng độc tố. Triệu chứng nhiễm trùng huyết thường nghiêm trọng, bao gồm nôn mửa, sốt cao đổ mồ hôi nhiều. Bệnh thường tỷ lệ tử vong cao nếu không được điều trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cutaneous anthrax is the most common form of the disease. (Bệnh than da dạng phổ biến nhất của căn bệnh này.)
    • Farmers are at risk of contracting cutaneous anthrax from infected animals. (Những người nông dân nguy mắc bệnh than da từ động vật bị nhiễm bệnh.)
    • Early treatment with antibiotics is crucial for cutaneous anthrax. (Điều trị sớm bằng kháng sinh rất quan trọng đối với bệnh than da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to present with cutaneous anthrax": biểu hiện với các triệu chứng của bệnh than da.

    • The patient presented with cutaneous anthrax after handling contaminated wool. (Bệnh nhân biểu hiện bệnh than da sau khi tiếp xúc với len bị ô nhiễm.)
  • "a case of cutaneous anthrax": một ca bệnh than da.

    • Health officials confirmed a new case of cutaneous anthrax in the region. (Các quan chức y tế xác nhận một ca bệnh than da mới trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthrax (n): bệnh than (tên chung của bệnh, các dạng khác nhau).
  • Pulmonary anthrax (n): bệnh than phổi (dạng ảnh hưởng đến phổi).
  • Gastrointestinal anthrax (n): bệnh than đường tiêu hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Skin anthrax: bệnh than da (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cụ thể nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.)

cutaneous anthrax

A doctor examines a patient's skin lesion caused by cutaneous anthrax.

Noun
  1. bệnh than da